Có thể đã có rất nhiều cấu trúc ngữ pháp trong Tiếng Anh khiến cho người học cảm thấy bối rối, đặc biệt là với những người mới bắt đầu. Việc hiểu rõ cách sử dụng của những cấu trúc này là vô cùng quan trọng vì nó giúp người học truyền tải thông tin chính xác hơn, đồng thời tránh mắc những lỗi sai khi tham gia một số bài thi tiếng Anh. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc cách sử dụng cấu trúc “How many”, phân biệt “How many” và “How much”, ví dụ và bài tập có lời giải chi tiết.
Key takeaways
Câu hỏi How many dùng để hỏi về số lượng người hoặc vật nào đó (danh từ đếm được).
Cấu trúc câu hỏi How many:
Người nói có thể dùng những từ chỉ số lượng không cụ thể để trả lời câu hỏi How many như A lot,
Quite a lot,
A few, Not many,
None.
How many dùng với danh từ đếm được, trong khi đó How much dùng cho danh từ không đếm được.
Câu hỏi How many dùng để hỏi về số lượng người hoặc vật nào đó (danh từ đếm được), ví dụ:
Cấu trúc:
Ví dụ:
Cấu trúc:
Ví dụ:
Ngoài cách trả lời đề cập rõ số lượng như các ví dụ trên, người nói còn có thể dùng những từ chỉ số lượng không cụ thể để trả lời câu hỏi How many.
Câu hỏi
Câu trả lời ngắn
Câu trả lời đầy đủ
How many sweets do you eat? (Bạn ăn bao nhiêu kẹo)
How many dùng với danh từ đếm được, trong khi đó How much dùng cho danh từ không đếm được.
Ví dụ:
Bài viết vừa cung cấp những kiến thức cần thiết giúp cho người đọc có thể nắm được cách sử dụng câu hỏi với How many cũng như cách trả lời. Để kiểm tra xem người đọc có nắm được kiến thức truyền tải trong bài viết này hay không, dưới đây là một số bài tập vận dụng:
Bài 1: Khoanh tròn đáp án đúng.
1. A: How many sweets do you eat?
B: We don’t eat a lot of / a lot sweets.
2. A: How many apples did you eat?
B: A little / A few.
3. A: How many books did you buy?
B: Quite a lot / Quite a lot of.
4. A: Do your children drink any milk?
B: No, not much / not many.
5. A: How many vegetables do you eat?
B: Any / None. I don’t like them.
Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh.
1. Trong lớp của cô ấy có bao nhiêu học sinh?
2. Hôm qua John đã ăn bao nhiêu trái cam?
3. Bố của họ có bao nhiêu ngôi nhà?
4. Trong nhà của bạn trai chị gái của bạn có bao nhiêu người?
5. Có bao nhiêu chai nước trong tủ lạnh?
Bài 3: Viết lại thành câu hoàn chỉnh.
1. How/many/book/on the shelf?
2. How/many/cat/she/have?
3. How/many/watch/his brother/buy/yesterday?
4. How/many/girl/in her class?
5. How/many/bike/Mary/have?
Bài 4: Điền vào chỗ trống, dùng How many hoặc How much.
1. __________ spoons of sugar do you have in your tea or coffee?
2. __________ bottles or cans of Coke (or other fizzy drinks) do you drink a day?
3. ___________ fruit or fruit juice do you have a day?
4. ___________ sweets or biscuits do you eat a week?
5. ___________ takeaway food do you eat?
6. ___________ bread do you eat a day?
7. ___________ packets of crisps do you eat a week?
Đáp án
Bài 1
a lot of
A few
Quite a lot
not much
None
Bài 2
How many students are there in her class?
How many oranges did John eat yesterday?
How many houses does their father have?
How many people are there in your sister’s boyfriend’s family?
How many bottles of water are there in the fridge?
Bài 3:
How many books are there on the shelf?
How many cats does she have?
How many watches did his brother buy yesterday?
How many girls are there in her class?
How many bikes does Mary have?
Bài 4:
How many
How many
How much
How many
How much
How much
How many
Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng người đọc có thể nắm rõ được cách dùng How many, cách trả lời, cũng như phân biệt được khi nào dùng “How much”, “How many”.
Nguồn tham khảo:
“Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press ©, 2022, https://dictionary.cambridge.org/